Phép dịch "ffotograff" thành Tiếng Việt

bức ảnh, hình, tấm hình là các bản dịch hàng đầu của "ffotograff" thành Tiếng Việt.

ffotograff
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • bức ảnh

    noun
  • hình

    noun

    Does gan neb ffotograff o Iesu.

    Không ai có hình ảnh thật của Chúa Giê-su.

  • tấm hình

    noun
  • ảnh

    noun

    Cydnabod ffotograffau: Clawr: Globe: Ei ddefnyddio gyda chaniatâd Cwmni George F.

    Nguồn cung cấp hình ảnh: Trang bìa: Trái đất: Có sự đồng ý của The George F.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ffotograff " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ffotograff" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch