Phép dịch "deg" thành Tiếng Việt

mười, tờ mười là các bản dịch hàng đầu của "deg" thành Tiếng Việt.

deg noun adjective numeral masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • mười

    noun

    Mae eich mab yn meddwl ei fod yn gwybod y cwbl—ac yntau ond yn ddeg oed!

    Con bạn đang tỏ vẻ kiêu ngạo, và cháu mới mười tuổi!

  • tờ mười

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "deg" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "deg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch