Phép dịch "degawd" thành Tiếng Việt

thập kỷ, thập niên, mười năm là các bản dịch hàng đầu của "degawd" thành Tiếng Việt.

degawd
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • thập kỷ

    noun

    Mae rhai ohonyn nhw wedi bod yn gwasanaethu dramor am ddegawdau.

    Một số chị đã phụng sự ở nước ngoài trong nhiều thập kỷ.

  • thập niên

    noun

    Am ddegawdau, roedd Tystion Jehofa yn defnyddio, yn argraffu, ac yn dosbarthu gwahanol gyfieithiadau o’r Beibl.

    Trong nhiều thập niên, Nhân Chứng Giê-hô-va đã sử dụng, in và phân phát nhiều bản Kinh Thánh khác nhau.

  • mười năm

    Mae Vanessa, 22 oed, yn dweud: “Roedd gen i ffrind da iawn, rhywun roeddwn i wedi ei adnabod am ddegawd bron.”

    Một bạn trẻ 22 tuổi tên Vanessa nói: “Em có một người bạn thân mà em quen gần mười năm qua”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " degawd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "degawd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch