Phép dịch "degfed" thành Tiếng Việt
thứ mười là bản dịch của "degfed" thành Tiếng Việt.
degfed
adjective
ngữ pháp
-
thứ mười
Beth oedd y degfed pla, a beth ddigwyddodd ar ôl y pla hwnnw?
Tai vạ thứ mười là gì, và điều gì xảy ra sau đó?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " degfed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm