Phép dịch "dal" thành Tiếng Việt
cầm, giữ, nắm là các bản dịch hàng đầu của "dal" thành Tiếng Việt.
dal
adjective
-
cầm
verbBeth sydd yn ein dal ni i gyd yn garcharorion, a sut bydd Jehofa yn ein rhyddhau?
Điều gì đang giam cầm tất cả chúng ta, và Đức Giê-hô-va sẽ giải thoát chúng ta bằng cách nào?
-
giữ
verbSiarad yn barchus ydy’r morter sy’n dal priodas wrth ei gilydd
Lời nói tôn trọng giống như vữa giữ hôn nhân bền chặt
-
nắm
verbWELI di’r babi bach yn crio ac yn dal yn dynn ym mys y ferch?
EM HÃY nhìn đứa bé này, nó khóc và nắm ngón tay người đàn bà đẹp này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hold and eDiscovery
-
cao · 高
-
nhấn xuống
Thêm ví dụ
Thêm