Phép dịch "dalen" thành Tiếng Việt

là bản dịch của "dalen" thành Tiếng Việt.

dalen noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • noun

    Mae coed uchel yn rhoi cysgod amddiffynnol i goed ifanc, a chwymp y dail sy’n rhoi maeth i’r pridd oddi tanyn nhw

    Những cây cao lớn cung cấp bóng mát che chở cho cây non, và của chúng rụng xuống làm cho đất phì nhiêu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dalen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dalen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dalen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch