Phép dịch "dafydd" thành Tiếng Việt

david là bản dịch của "dafydd" thành Tiếng Việt.

dafydd
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • david

    Dychmyga hyn: Mae Dafydd yn gyrru mewn ardal anghyfarwydd.

    Hãy hình dung tình huống sau: David đang lái xe trong một khu vực lạ lẫm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dafydd " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dafydd proper masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Dafydd" trong từ điển Tiếng Wales - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dafydd trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "dafydd" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch