Phép dịch "codi" thành Tiếng Việt

tăng cấp, xây, xây dựng là các bản dịch hàng đầu của "codi" thành Tiếng Việt.

codi verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • tăng cấp

  • xây

    verb

    Wrth sefydlu’r ddinas a chodi tŵr yno, rhoddodd Nimrod gychwyn i grefydd arall.

    Khi sáng lập thành phố và xây cất một cái tháp tại đây, Nim-rốt khởi xướng một tôn giáo khác.

  • xây dựng

    verb

    15 Gall prosiect i godi tŷ ddod i ben, ond nid dyna ddiwedd ar y gwaith.

    15 Công trình xây dựng một ngôi nhà có thể hoàn tất, nhưng vẫn còn nhiều việc phải làm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " codi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "codi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "codi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch