Phép dịch "coden fustl" thành Tiếng Việt
bao đựng mật, Túi mật là các bản dịch hàng đầu của "coden fustl" thành Tiếng Việt.
coden fustl
-
bao đựng mật
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coden fustl " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Coden fustl
-
Túi mật
Các cụm từ tương tự như "coden fustl" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ung thư túi mật
Thêm ví dụ
Thêm