Phép dịch "coden fustl" thành Tiếng Việt

bao đựng mật, Túi mật là các bản dịch hàng đầu của "coden fustl" thành Tiếng Việt.

coden fustl
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • bao đựng mật

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coden fustl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Coden fustl
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Túi mật

Các cụm từ tương tự như "coden fustl" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coden fustl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch