Phép dịch "casineb" thành Tiếng Việt

ghét, căm thù, thù ghét là các bản dịch hàng đầu của "casineb" thành Tiếng Việt.

casineb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • ghét

    noun

    Lc 14:26—Beth mae’r gair “casineb” yn ei olygu yn y cyd-destun hwn?

    Lu 14:26—Trong bối cảnh này, từ “ghét” có nghĩa gì?

  • căm thù

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " casineb " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Casineb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • thù ghét

    Hunanoldeb, Chwant, a Chasineb.

    Sự ích kỷ, tham lam và thù ghét.

Thêm

Bản dịch "casineb" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch