Phép dịch "castell" thành Tiếng Việt
lâu đài, Lâu đài, thành trì là các bản dịch hàng đầu của "castell" thành Tiếng Việt.
castell
noun
masculine
ngữ pháp
-
lâu đài
noun -
Lâu đài
-
thành trì
-
tòa thành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " castell " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Castell
-
Xe
Các cụm từ tương tự như "castell" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lâu đài Edinburgh
Thêm ví dụ
Thêm