Phép dịch "casglu" thành Tiếng Việt

tham gia, tụ tập là các bản dịch hàng đầu của "casglu" thành Tiếng Việt.

casglu Verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • tham gia

    verb
  • tụ tập

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " casglu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "casglu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch