Phép dịch "beibl" thành Tiếng Việt

kinh thánh, Kinh Thánh, kinh Thánh là các bản dịch hàng đầu của "beibl" thành Tiếng Việt.

beibl
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • kinh thánh

    Mae’n eglur felly fod yn rhaid astudio’r Beibl cyfan er mwyn deall yr Ysgrythurau’n iawn.

    Vì thế, muốn học hỏi Kinh-thánh một cách đúng đắn thì phải học toàn thể cuốn Kinh-thánh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beibl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Beibl
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Kinh Thánh

    noun

    Wrth drafod yr adnod, cadwa’r Beibl ar agor.

    Khi đang thảo luận về câu Kinh Thánh, hãy tiếp tục giữ Kinh Thánh mở ra.

  • kinh Thánh

    proper

    Mae’n eglur felly fod yn rhaid astudio’r Beibl cyfan er mwyn deall yr Ysgrythurau’n iawn.

    Vì thế, muốn học hỏi Kinh-thánh một cách đúng đắn thì phải học toàn thể cuốn Kinh-thánh.

Hình ảnh có "beibl"

Các cụm từ tương tự như "beibl" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "beibl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch