Phép dịch "bedd" thành Tiếng Việt
mả, mồ, mộ là các bản dịch hàng đầu của "bedd" thành Tiếng Việt.
bedd
noun
masculine
ngữ pháp
-
mả
noun -
mồ
nounPa addewid a wnaeth Iesu ynglŷn â’r rhai yn y beddau coffa?
Chúa Giê-su hứa gì liên quan đến những người trong mồ tưởng niệm?
-
mộ
Ond, pan edrychon nhw i mewn i’r bedd, gwelon nhw fod y corff wedi mynd!
Cuối cùng, khi họ nhìn vào trong mộ, cái xác đã biến mất!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bedd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bedd"
Các cụm từ tương tự như "bedd" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bia mộ
Thêm ví dụ
Thêm