Phép dịch "beichiog" thành Tiếng Việt

có chửa, có mang thai, có thai là các bản dịch hàng đầu của "beichiog" thành Tiếng Việt.

beichiog
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • có chửa

    adjective
  • có mang thai

    adjective
  • có thai

    adjective

    Ym 1973, roeddwn i’n feichiog tra oedden ni yn Ynysoedd Môr y De.

    Tôi có thai vào năm 1973 khi vợ chồng tôi đang ở Nam Thái Bình Dương.

  • có th

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beichiog " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "beichiog" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch