Phép dịch "atal" thành Tiếng Việt
dừng lại, đứng lại, ngưng lại là bản dịch của "atal" thành Tiếng Việt.
atal
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
dừng lại, đứng lại, ngưng lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " atal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "atal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thuốc tránh thai
-
nghẹn lời
-
Nói lắp
-
nói lắp
-
điểm dừng tab
Thêm ví dụ
Thêm