Phép dịch "asyn" thành Tiếng Việt

con lừa, con lùa, lừa là các bản dịch hàng đầu của "asyn" thành Tiếng Việt.

asyn noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • con lừa

    noun

    Dywedodd wrth ddau o’i ddisgyblion: ‘Ewch i’r pentref a byddwch chi’n gweld asyn ifanc.

    Ngài nói với hai người trong số các môn đồ: ‘Các ngươi hãy vào làng và sẽ thấy một con lừa nhỏ.

  • con lùa

  • lừa

    noun

    Byddai pob un ohonoch yn gollwng ei asyn yn rhydd ar y Saboth iddo gael yfed.

    Các ông ai nấy cũng thả lừa mình ra đặng dắt nó đi uống nước trong ngày Sa-bát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asyn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "asyn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch