Phép dịch "astudiaeth" thành Tiếng Việt

lịch sử, học tập, 歷史 là các bản dịch hàng đầu của "astudiaeth" thành Tiếng Việt.

astudiaeth
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • lịch sử

    noun
  • học tập

    noun
  • 歷史

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • học
    • học hành
    • học nghề
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " astudiaeth " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "astudiaeth" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch