Phép dịch "adeiladu" thành Tiếng Việt
xây dựng, xây là các bản dịch hàng đầu của "adeiladu" thành Tiếng Việt.
adeiladu
Verb
ngữ pháp
-
xây dựng
verby gwaith o godi adeilad
Mae’n rhaid inni gofio bod gan ein geiriau rym naill ai i adeiladu neu i dynnu i lawr.
Chúng ta hãy nhớ rằng lời nói của mình có sức mạnh xây dựng hoặc phá đổ.
-
xây
verbBwriad Dafydd oedd adeiladu teml ar gyfer yr arch.
Và ông muốn xây một đền thờ để cất hòm giao ước trong đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " adeiladu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "adeiladu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bô tổ chức khối dựng
-
khối dựng
Thêm ví dụ
Thêm