Phép dịch "aderyn" thành Tiếng Việt

chim, con chim, Chim là các bản dịch hàng đầu của "aderyn" thành Tiếng Việt.

aderyn noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • chim

    noun

    Felly, fe fyddai pobl yn teithio i’r ddinas ac yn prynu anifeiliaid neu adar yno.

    Vậy người ta đến đây mua thú hoặc chim mà họ cần.

  • con chim

    noun

    A oes angen llain lanio arbennig ar adar?

    Các con chim có cần đường băng đặc biệt nào để hạ cánh không?

  • Chim

    proper

    dosbarth o detrapodau

    Felly, fe fyddai pobl yn teithio i’r ddinas ac yn prynu anifeiliaid neu adar yno.

    Vậy người ta đến đây mua thú hoặc chim mà họ cần.

  • chim sẻ

    noun

    Tynnodd sylw at eiriau Iesu sy’n dweud bod pob un ohonon ni’n werth mwy na llawer o adar y to.

    Anh cũng nhắc tôi nhớ Chúa Giê-su đã nói rằng mỗi chúng ta đều quý giá hơn muôn vàn chim sẻ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aderyn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Aderyn
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Chim

    proper

Hình ảnh có "aderyn"

Các cụm từ tương tự như "aderyn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aderyn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch