Phép dịch "adeilad" thành Tiếng Việt

toà nhà, nhà, tòa nhà là các bản dịch hàng đầu của "adeilad" thành Tiếng Việt.

adeilad noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • toà nhà

    noun
  • nhà

    noun

    Mae’n rhoi syniad o sut fath o adeilad oedd y synagog yn yr amseroedd a fu

    Mô hình này cho biết đại khái về nhà hội thời xưa

  • tòa nhà

    Mae tua 100 ohonyn nhw yn achosi difrod sylweddol i adeiladau, ac mae un daeargryn mawr iawn yn digwydd bob blwyddyn bron.

    Có khoảng 100 trận gây thiệt hại cho các tòa nhà, và trung bình hàng năm thì có một trận rất mạnh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " adeilad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "adeilad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch