Phép dịch "Addysg" thành Tiếng Việt

Giáo dục, giáo dục, giáo dục là các bản dịch hàng đầu của "Addysg" thành Tiếng Việt.

Addysg
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • Giáo dục

    Yn ddiweddar, gwelwyd nifer o newidiadau mawr ym maes addysg theocrataidd.

    Gần đây, chúng ta thấy nhiều điều chỉnh lớn về sự giáo dục thần quyền.

  • giáo dục

    verb noun

    Yn ddiweddar, gwelwyd nifer o newidiadau mawr ym maes addysg theocrataidd.

    Gần đây, chúng ta thấy nhiều điều chỉnh lớn về sự giáo dục thần quyền.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Addysg " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

addysg noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Wales-Tiếng Việt

  • giáo dục

    noun

    Yn ddiweddar, gwelwyd nifer o newidiadau mawr ym maes addysg theocrataidd.

    Gần đây, chúng ta thấy nhiều điều chỉnh lớn về sự giáo dục thần quyền.

  • sự

    noun

    Sut y gall addysg ddwyfol fod yn fuddiol inni yn gorfforol, yn feddyliol, yn emosiynol, ac yn ysbrydol?

    Những sự dạy dỗ trong đó mang lại lợi ích nào cho chúng ta về mặt thể chất, tinh thần, cảm xúc và tâm linh?

  • 教育

    noun

Các cụm từ tương tự như "Addysg" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Addysg" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch