Phép dịch "levhart" thành Tiếng Việt

beo, báo, báo hoa mai là các bản dịch hàng đầu của "levhart" thành Tiếng Việt.

levhart noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • beo

    noun

    Pak přichází levhart se čtyřmi křídly a čtyřmi hlavami.

    Rồi đến lượt con beo bốn cánh bốn đầu!

  • báo

    noun

    Levhart pozře opici a stane se levhartem a opicí.

    Con báo ăn thịt con khỉ... và trở thành cả báo lẫn khỉ.

  • báo hoa mai

    noun
  • cọp gấm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " levhart " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "levhart"

Các cụm từ tương tự như "levhart" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "levhart" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch