Phép dịch "levice" thành Tiếng Việt

cánh tả là bản dịch của "levice" thành Tiếng Việt.

levice noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • cánh tả

    adjective

    Od té doby zbožňuji Mitterranda a levici bezpodmínečně.

    Kể từ đó, tôi tôn thờ Mitterrand và đảng cánh tả một cách tuyệt đối.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " levice " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "levice" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "levice" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch