Phép dịch "levandule" thành Tiếng Việt

oải hương là bản dịch của "levandule" thành Tiếng Việt.

levandule noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • oải hương

    Byli rovněž přesvědčeni, že nošením čepičky vyrobené z levandule se zvyšuje inteligence.

    Ngoài ra, họ tin rằng đội mũ chỏm làm bằng oải hương thảo thì sẽ thông minh hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " levandule " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "levandule"

Các cụm từ tương tự như "levandule" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "levandule" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch