Phép dịch "konzervant" thành Tiếng Việt
chất bảo quản, Chất bảo quản là các bản dịch hàng đầu của "konzervant" thành Tiếng Việt.
konzervant
noun
masculine
ngữ pháp
-
chất bảo quản
noun -
Chất bảo quản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " konzervant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm