Phép dịch "konzerva" thành Tiếng Việt

hộp, Đóng hộp là các bản dịch hàng đầu của "konzerva" thành Tiếng Việt.

konzerva noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • hộp

    noun

    V kuchyni je konzerva, tak mi jí otevři, já na to nemám vercajk.

    Đồ ăn cho mèo trong nhà bếp, Jer, tôi không mở hộp được.

  • Đóng hộp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " konzerva " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "konzerva" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch