Phép dịch "konzul" thành Tiếng Việt

Lãnh sự, lãnh sự là các bản dịch hàng đầu của "konzul" thành Tiếng Việt.

konzul noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Séc-Tiếng Việt

  • Lãnh sự

    Než si konzul všimne, že ho nemám.

    Trước khi ông lãnh sự thấy mất nó.

  • lãnh sự

    noun

    Než si konzul všimne, že ho nemám.

    Trước khi ông lãnh sự thấy mất nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " konzul " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "konzul" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch