Phép dịch "simi" thành Tiếng Việt
thằng ranh, khỉ, ranh là các bản dịch hàng đầu của "simi" thành Tiếng Việt.
simi
noun
masculine
ngữ pháp
-
thằng ranh
-
khỉ
nounQuè farien uns simis com nosaltres en aquestes circumstàncies?
Vậy loài khỉ giống chúng ta sẽ làm gì trong tình huống này?
-
ranh
-
thằng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " simi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm