Phép dịch "simetria" thành Tiếng Việt

đối xứng là bản dịch của "simetria" thành Tiếng Việt.

simetria noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • đối xứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " simetria " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "simetria" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "simetria" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch