Phép dịch "simetria" thành Tiếng Việt
đối xứng là bản dịch của "simetria" thành Tiếng Việt.
simetria
noun
feminine
ngữ pháp
-
đối xứng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " simetria " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "simetria" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trục đối xứng
Thêm ví dụ
Thêm