Phép dịch "simfonia" thành Tiếng Việt
giao hưởng, Giao hưởng là các bản dịch hàng đầu của "simfonia" thành Tiếng Việt.
simfonia
noun
feminine
ngữ pháp
-
giao hưởng
nounEn aquesta vasta simfonia inconclusa de l'Univers,
Trong bản giao hưởng bất tận của vũ trụ
-
Giao hưởng
En aquesta vasta simfonia inconclusa de l'Univers,
Trong bản giao hưởng bất tận của vũ trụ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " simfonia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm