Phép dịch "sensor" thành Tiếng Việt

cảm biến, Cảm biến là các bản dịch hàng đầu của "sensor" thành Tiếng Việt.

sensor
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • cảm biến

    El que tinc davant meu és un sensor comercial que detecta la meva gestualitat

    Trước mặt tôi lúc này là một thiết bị thương mại cảm biến hành vi

  • Cảm biến

    El que tinc davant meu és un sensor comercial que detecta la meva gestualitat

    Trước mặt tôi lúc này là một thiết bị thương mại cảm biến hành vi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sensor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sensor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sensor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch