Phép dịch "sentit" thành Tiếng Việt

giác quan, ý thức, giác quan là các bản dịch hàng đầu của "sentit" thành Tiếng Việt.

sentit noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • giác quan

    Sents el trànsit. Tots els sentits hi participen.

    Bạn nghe thấy xe cộ. Mọi giác quan đều cảm nhận.

  • ý thức

    Per què és important que reconeguis que t’has d’alimentar en sentit espiritual?

    Tại sao bạn cần ý thức về nhu cầu tâm linh của mình?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sentit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sentit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • giác quan

    Sents el trànsit. Tots els sentits hi participen.

    Bạn nghe thấy xe cộ. Mọi giác quan đều cảm nhận.

Các cụm từ tương tự như "sentit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sentit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch