Phép dịch "sentir" thành Tiếng Việt
nghe là bản dịch của "sentir" thành Tiếng Việt.
sentir
verb
ngữ pháp
-
nghe
verbLa sentiré xisclar la resta de la meva vida.
Tôi sẽ nghe tiếng thét đó suốt cả cuộc đời này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sentir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sentir"
Các cụm từ tương tự như "sentir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ý nghĩa cuộc sống
-
giác quan
-
giác quan · ý thức
-
Giao thông bên phải và bên trái
-
Rêu
Thêm ví dụ
Thêm