Phép dịch "ploma" thành Tiếng Việt

lông, lông vũ, Lông vũ là các bản dịch hàng đầu của "ploma" thành Tiếng Việt.

ploma noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • lông

    noun

    Una brisa suau que venia del llac Erie despentinava les plomes dels barrets de les dones.

    Làn gió nhẹ từ hồ Erie vờn trên chiếc mũ lông của những quý bà.

  • lông vũ

    Els parents més llunyans amb plomes dels ocells tenien plomes rectes com filferros.

    Các họ hàng lông vũ xa nhất của chim có lông thẳng trông giống như dây cứng vậy.

  • Lông vũ

    Els parents més llunyans amb plomes dels ocells tenien plomes rectes com filferros.

    Các họ hàng lông vũ xa nhất của chim có lông thẳng trông giống như dây cứng vậy.

  • lông chim

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ploma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ploma" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ploma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch