Phép dịch "plom" thành Tiếng Việt

chì, Chì, chị là các bản dịch hàng đầu của "plom" thành Tiếng Việt.

plom noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • chì

    noun

    És prou calent per fondre plom.

    Tức là đủ nóng để nung chảy chì.

  • Chì

    element químic amb nombre atòmic 82

    L’àtom de plom només té tres protons més al nucli que l’àtom d’or.

    Chì chỉ hơn vàng ba proton.

  • chị

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "plom"

Các cụm từ tương tự như "plom" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "plom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch