Phép dịch "pluja" thành Tiếng Việt
mưa, mưa là các bản dịch hàng đầu của "pluja" thành Tiếng Việt.
pluja
noun
feminine
ngữ pháp
-
mưa
nounPerò la pluja ajuda les flors a créixer.
Nhưng có mưa thì bông hoa mới mọc lên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pluja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pluja
-
mưa
verb nounprecipitació atmosfèrica en forma de partícules líquides d'aigua
Però la pluja ajuda les flors a créixer.
Nhưng có mưa thì bông hoa mới mọc lên.
Hình ảnh có "pluja"
Các cụm từ tương tự như "pluja" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mưa sao băng
-
Mưa axít · mưa axit · mưa axít
-
tập kích não · Động não
Thêm ví dụ
Thêm