Phép dịch "nus" thành Tiếng Việt
nút, Nút dây, nút dây là các bản dịch hàng đầu của "nus" thành Tiếng Việt.
nus
noun
adjective
masculine
ngữ pháp
-
nút
nounđơn vị đo tốc độ
Imagina’t un mariner fent amb destresa un nus complicat.
Hãy hình dung một thủy thủ khéo léo thắt một nút phức tạp bằng sợi thừng.
-
Nút dây
-
nút dây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khoả thân · khỏa thân · trần · trần truồng
-
Cabassous unicinctus
-
Nút đơn
-
Nút dẹt · nút dẹt
-
Nu metal
-
CMNF
Thêm ví dụ
Thêm