Phép dịch "nuvi" thành Tiếng Việt

rể, chú rể là các bản dịch hàng đầu của "nuvi" thành Tiếng Việt.

nuvi noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • rể

    noun

    Joan el Baptista es va comparar a si mateix amb «l’amic del nuvi».

    Giăng Báp-tít ví mình là “bạn của chú rể”.

  • chú rể

    Joan el Baptista es va comparar a si mateix amb «l’amic del nuvi».

    Giăng Báp-tít ví mình là “bạn của chú rể”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nuvi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nuvi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch