Phép dịch "nu" thành Tiếng Việt
khoả thân, trần, khỏa thân là các bản dịch hàng đầu của "nu" thành Tiếng Việt.
nu
adjective
masculine
ngữ pháp
-
khoả thân
adjective -
trần
adjectiveLa van obligar a tornar al castell nua i plorant.
Cô ấy buộc phải trở về lâu đài trần truồng và khóc nức nở.
-
khỏa thân
adjectiveLi vau esquilar el cabell i la vau fer marxar nua pels carrers davant de tota la ciutat.
Ông cắt tóc bà ấy, bắt bà ấy khỏa thân đi dọc con phố khắp cả kinh thành.
-
trần truồng
adjectiveLa van obligar a tornar al castell nua i plorant.
Cô ấy buộc phải trở về lâu đài trần truồng và khóc nức nở.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nút dây · nút · nút dây
-
Cabassous unicinctus
-
Nút đơn
-
Nút dẹt · nút dẹt
-
Nu metal
-
CMNF
Thêm ví dụ
Thêm