Phép dịch "nucli" thành Tiếng Việt

hạt nhân, nhân, nhân, nhân tế bào là các bản dịch hàng đầu của "nucli" thành Tiếng Việt.

nucli noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • hạt nhân, nhân

  • nhân

    noun

    Travesses una porta de la capa exterior del nucli, o membrana, i mires al voltant.

    Bạn bước qua cánh cửa ở màng nhân tế bào và nhìn xung quanh.

  • nhân tế bào

    Travesses una porta de la capa exterior del nucli, o membrana, i mires al voltant.

    Bạn bước qua cánh cửa ở màng nhân tế bào và nhìn xung quanh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nucli " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nucli" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nucli" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch