Phép dịch "malai" thành Tiếng Việt
tiếng Mã lai, tiếng Mã-lai, Tiếng Mã Lai là các bản dịch hàng đầu của "malai" thành Tiếng Việt.
malai
adjective
noun
proper
masculine
ngữ pháp
-
tiếng Mã lai
proper -
tiếng Mã-lai
proper -
Tiếng Mã Lai
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Tiếng Mã lai
- Tiếng Mã-lai
- tiếng Mã Lai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " malai " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Malai
-
Tiếng Mã lai
-
Tiếng Mã-lai
Các cụm từ tương tự như "malai" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gấu chó
-
Gấu chó
-
Bồ nông chân xám
Thêm ví dụ
Thêm