Phép dịch "malai" thành Tiếng Việt

tiếng Mã lai, tiếng Mã-lai, Tiếng Mã Lai là các bản dịch hàng đầu của "malai" thành Tiếng Việt.

malai adjective noun proper masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • tiếng Mã lai

    proper
  • tiếng Mã-lai

    proper
  • Tiếng Mã Lai

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Tiếng Mã lai
    • Tiếng Mã-lai
    • tiếng Mã Lai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malai " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Malai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Tiếng Mã lai

  • Tiếng Mã-lai

Các cụm từ tương tự như "malai" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "malai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch