Phép dịch "malalt" thành Tiếng Việt
bệnh, đau là các bản dịch hàng đầu của "malalt" thành Tiếng Việt.
malalt
adjective
masculine
ngữ pháp
-
bệnh
nounLa funció principal d’un cuidador sol ser confortar el malalt.
Vai trò chính của người chăm sóc thường là an ủi bệnh nhân.
-
đau
adjectiveFes plans per ajudar els altres, incloses les persones grans i els malalts.
Lên kế hoạch giúp người khác, bao gồm người lớn tuổi và người đang đau yếu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " malalt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "malalt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi bị bệnh
-
Bệnh văn phòng
-
tôi bị bệnh
Thêm ví dụ
Thêm