Phép dịch "mal" thành Tiếng Việt
xấu, 醜, dở là các bản dịch hàng đầu của "mal" thành Tiếng Việt.
mal
adjective
noun
adverb
masculine
ngữ pháp
-
xấu
adjectiveFelicity, no crec que hi hagi res a la terra que et pugui convertir en una mala persona.
Felicity, tôi không nghĩ có thế lực gì trên trái đất biến cô thành người xấu được.
-
醜
adjective -
dở
adjectiveÉs més probable que sigui un mal diccionari.
Có khả năng nó là một cuốn từ điển dở.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trục ma quỷ
-
chứng nhức đầu
-
va li · xấu · 醜
-
Say độ cao
Thêm ví dụ
Thêm