Phép dịch "joc" thành Tiếng Việt
trò chơi, bộ, bộ bài là các bản dịch hàng đầu của "joc" thành Tiếng Việt.
joc
noun
masculine
ngữ pháp
-
trò chơi
nounLa majoria de jocs educatius en tenen poc.
Phần lớn các trò chơi giáo dục không như vậy.
-
bộ
nounTrieu el joc de caràcters que s' usarà per a codificar la vostra petició de cerca
Chọn bộ ký tự dùng để mã hóa yêu cầu tìm kiếm
-
bộ bài
-
chơi
verbSi l'Stannis tira les portes avall, s'ha acabat el joc.
Nếu Stannis phá được cổng thành, cuộc chơi xem như kết thúc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " joc " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "joc"
Các cụm từ tương tự như "joc" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lý thuyết trò chơi
-
Thế vận hội Mùa hè
-
Video game console
-
Trò chơi điện tử
-
Trò chơi chiến tranh
-
Kéo co
-
Đánh bạc · đánh bạc
-
trò chơi bài
Thêm ví dụ
Thêm