Phép dịch "fruit" thành Tiếng Việt
quả, trái, trái cây là các bản dịch hàng đầu của "fruit" thành Tiếng Việt.
fruit
noun
masculine
ngữ pháp
-
quả
nounphần của cây
Per què estàs decidit a donar «fruit amb perseverança»?
Tại sao anh chị quyết tâm “bền lòng sinh hoa kết quả”?
-
trái
nounSens dubte, escollirà la fruita que estigui a punt per menjar, que estigui madura.
Thật vậy, bà muốn tìm những trái đã chín.
-
trái cây
nounD’on ha sortit tota aquesta fruita que fa tan bona pinta?
Người ta đem các trái cây tươi tốt đó từ đâu về?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoa quả
- quả cây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fruit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fruit"
Các cụm từ tương tự như "fruit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giỏ trái cây
-
hoa quả · quả · trái
-
Quả thịt
-
Quả mọng
Thêm ví dụ
Thêm