Phép dịch "fuet" thành Tiếng Việt

roi, rơi là các bản dịch hàng đầu của "fuet" thành Tiếng Việt.

fuet noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • roi

    Mira l’home que dóna cops de fuet a un dels treballadors!

    Hãy nhìn kẻ kia đang dùng roi quất vào một trong những người thợ.

  • rơi

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fuet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fuet"

Các cụm từ tương tự như "fuet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fuet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch