Phép dịch "frontera" thành Tiếng Việt

biên giới, điểm biên là các bản dịch hàng đầu của "frontera" thành Tiếng Việt.

frontera noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • biên giới

    noun

    Més endavant, ens van assignar a un lloc no molt lluny de la frontera del Brasil.

    Với thời gian, chúng tôi được bổ nhiệm đến khu vực gần biên giới Brazil.

  • điểm biên

    frontera d'un espai topològic

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frontera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "frontera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "frontera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch