Phép dịch "front" thành Tiếng Việt
cái trán, trán, Trán là các bản dịch hàng đầu của "front" thành Tiếng Việt.
front
noun
masculine
ngữ pháp
-
cái trán
-
trán
nounPot ser que us hàgiu adonat que porto un petit elèctrode al front.
Có thể bạn đã nhận ra là tôi đang đeo một điện cực tí hon trên trán.
-
Trán
Pot ser que us hàgiu adonat que porto un petit elèctrode al front.
Có thể bạn đã nhận ra là tôi đang đeo một điện cực tí hon trên trán.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " front " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "front"
Các cụm từ tương tự như "front" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
frông lạnh
-
Chiến tranh Xô-Đức
-
Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam
Thêm ví dụ
Thêm