Phép dịch "front" thành Tiếng Việt

cái trán, trán, Trán là các bản dịch hàng đầu của "front" thành Tiếng Việt.

front noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • cái trán

  • trán

    noun

    Pot ser que us hàgiu adonat que porto un petit elèctrode al front.

    Có thể bạn đã nhận ra là tôi đang đeo một điện cực tí hon trên trán.

  • Trán

    Pot ser que us hàgiu adonat que porto un petit elèctrode al front.

    Có thể bạn đã nhận ra là tôi đang đeo một điện cực tí hon trên trán.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " front " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "front"

Các cụm từ tương tự như "front" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "front" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch