Phép dịch "escombrar" thành Tiếng Việt
quét, quét dọn là các bản dịch hàng đầu của "escombrar" thành Tiếng Việt.
escombrar
Verb
ngữ pháp
-
quét
verbPosa el cor en totes les feines que et donin a la congregació, encara que sigui escombrar.
Hãy yêu thích mọi công việc được giao trong hội thánh, kể cả việc quét dọn.
-
quét dọn
Posa el cor en totes les feines que et donin a la congregació, encara que sigui escombrar.
Hãy yêu thích mọi công việc được giao trong hội thánh, kể cả việc quét dọn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " escombrar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "escombrar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chổi · chổi · cây chổi
-
Thức ăn rác
-
Chổi · chổi · cây chổi
Thêm ví dụ
Thêm