Phép dịch "escombrar" thành Tiếng Việt

quét, quét dọn là các bản dịch hàng đầu của "escombrar" thành Tiếng Việt.

escombrar Verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • quét

    verb

    Posa el cor en totes les feines que et donin a la congregació, encara que sigui escombrar.

    Hãy yêu thích mọi công việc được giao trong hội thánh, kể cả việc quét dọn.

  • quét dọn

    Posa el cor en totes les feines que et donin a la congregació, encara que sigui escombrar.

    Hãy yêu thích mọi công việc được giao trong hội thánh, kể cả việc quét dọn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " escombrar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "escombrar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "escombrar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch